Giờ hiện tại ở Rwanda
20:47:01
Thứ Tư, 18 Tháng 3, 2026
Múi giờ IANA Africa/Kigali
🌐
Rwanda chỉ có 1 múi giờ duy nhất: 'Giờ Trung Phi' (UTC+02:00).
| Múi giờ | Giờ hiện tại | Độ lệch UTC | Thay đổi giờ mùa hè tiếp theo |
|---|---|---|---|
| Giờ Trung Phi CAT | 20:47 | UTC +02:00 |
Không có DST |
ℹ️
Thông tin về Rwanda
Thủ đôKigali
Dân số14,000,000
Diện tích
26,338 km²
Tiền tệ
Franc Rwanda (RWF)
Mã điện thoại+250
Khu vựcAfrica
Rwanda là một quốc gia không giáp biển ở Thung lũng Great Rift của Trung Phi. Quốc gia này sử dụng Giờ Trung Phi (CAT), tức UTC+02:00. Không áp dụng Giờ mùa hè.
🏙️
Các thành phố tại Rwanda
Butare
20:47
Gitarama
20:47
Musanze
20:47
Muhanga
20:47
Cyangugu
20:47
Kibuye
20:47
Rwamagana
20:47
Kibungo
20:47
Shyorongi
20:47
Byumba
20:47
Ndera
20:47
Kirambo
20:47
Kagano
20:47
Ngororero
20:47
Nzega
20:47
Macuba
20:47
Karengera
20:47
Nyanza
20:47
Bugarama
20:47
Gihombo
20:47
Karambi
20:47
Bushekeri
20:47
Nyabitekeli
20:47
Busogo
20:47
Shangi
20:47
Kayonza
20:47
Cyato
20:47
Kirimbi
20:47
Gitesi
20:47
Bushenge
20:47
Nyamata
20:47
Ruhango
20:47
Gikongoro
20:47
Mahembe
20:47
Mukamira
20:47
Mugina
20:47
Umutara
20:47
Rangiro
20:47
Gisenyi
20:47
Kamuhanda / Ruyenzi
20:47
Bugaragara
20:47
Mukingo
20:47
Kora
20:47
Kigali
20:47
Nyagatare
20:47
Eastern Province
20:47
Northern Province
20:47
Western Province
20:47